Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
ware /ˈwɛr/
- Đồ, vật chế tạo.
- silver ware — đồ bạc
- (Số nhiều) Hàng hoá.
Tính từ [sửa]
ware /ˈwɛr/
- (Thơ ca) (như) aware.
Ngoại động từ [sửa]
ware ngoại động từ /ˈwɛr/
- (Lời mệnh lệnh) Chú ý!, coi chừng!
- ware the dog! — coi chừng con chó!
Tham khảo [sửa]