warning

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

warning

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của warn.

Chia động từ

Danh từ

warning /ˈwɔr.niɳ/

  1. Sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước.
    without warning — không báo trước
    to give warning of danger to someone — báo trước sự nguy hiểm cho ai
  2. Lời cảnh cáo, lời răn.
    he paid no attention to my warnings — nó chẳng để ý gì đến những lời răn (cảnh cáo) của tôi
    let this be a warning to you — anh hãy coi cái đó như là một điều răn mình
  3. Sự báo cho thôi việc; sự báo nghỉ việc.
    to give one's employer warning — báo cho chủ biết trước mình sẽ nghỉ việc
    to give an employee warning — báo cho người làm công biết trước sẽ cho nghỉ việc

Thành ngữ

Tham khảo