warranty

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

warranty /ˈwɔr.ən.ti/

  1. (Pháp lý) Sự bảo hành.
    under warranty: được bảo hành
    out of warranty: hết thời gian bảo hành

Tham khảo [sửa]