watch

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

watch

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

watch /ˈwɑːtʃ/

  1. Đồng hồ quả quít; đồng hồ đeo tay.

[sửa] Danh từ

watch /ˈwɑːtʃ/

  1. Sự canh gác, sự canh phòng.
    to keep a close (good) watch over — canh phòng nghiêm ngặt
  2. Người canh gác, người canh phòng; người gác, người trực.
  3. Tuần canh, phiên canh, phiên gác.
  4. (Hàng hải) Tổ trực (trên tàu thuỷ).
  5. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Sự thức đêm; buổi thức đêm.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Nội động từ

watch nội động từ /ˈwɑːtʃ/

  1. Thức canh, gác đêm.
  2. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Thức, thức đêm.
    to watch all night — thức suốt đêm

[sửa] Ngoại động từ

watch ngoại động từ /ˈwɑːtʃ/

  1. Canh gác; trông nom.
    to watch the clothes — trông nom quần áo
  2. Rình, theo dõi.
    to watch a mouse — rình một con chuột
    the suspect is watched by the police — kẻ tình nghi bị công an theo dõi
  3. Nhìn xem, quan sát, để ý xem.
    to watch the others play — nhìn những người khác chơi
  4. Chờ.
    to watch one's opportunity — chờ cơ hội
    to watch one's time — chời thời

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa