watertight
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
watertight /ˌwɔ.tɜː.ˈtɑɪt/
- Kín nước.
- (Nghĩa bóng) Không thể cãi, không công kích được; vững chắc, chặt chẽ (lập luận, lý lẽ... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)