wavelet

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

wavelet /.lət/

  1. Sóng gợn lăn tăn.
  2. Làn sóng hơi quăn (tóc).
    hair in wavelets — tóc hơi quăn làn sóng

Tham khảo

Phiên bản ngôn ngữ khác