waxy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

waxy /ˈwæk.si/

  1. Giống sáp; có màu sáp, vàng nhợt nhạt.
    waxy complexion — nước da nhợt nhạt
  2. (Y học) Thoái hoá sáp (gan... ).
  3. (Từ lóng) Nóng tính, hay cáu.

Tham khảo [sửa]