weak

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

weak /ˈwik/

  1. Yếu, yếu ớt.
    to grow weak — yếu đi
  2. Thiếu nghị lực, yếu đuối, mềm yếu, nhu nhược.
    a weak moment — một phút yếu đuối
    weak character — tính tình nhu nhược mềm yếu
  3. Kém, non; thiếu quá.
    weak in algebra — kém về đại số
    weak memory — trí nhớ kém
    weak sight and hearing — mắt kém tai nghễnh ngãng
    a weak team of volleyball players — một đội bóng chuyền kém
    a weak staff — biên chế thiếu quá
  4. Loãng, nhạt.
    weak tea — trà loãng

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa