weakness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
weakness /.nəs/
- Tính chất yếu, tính yếu đuối, tính yếu ớt; sự ốm yếu.
- Tính nhu nhược, tính mềm yếu (tính tình).
- Tính chất non kém (trí nhớ, trình độ).
- Điểm yếu, nhược điểm.
- Tính ưa chuộng, tính thích, tính nghiện.
- a weakness for Chinese tea — tính nghiện trà Trung quốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)