weather-wise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Tính từ [sửa]

weather-wise /ˈwɛ.ðɜː.ˌwɑɪz/

  1. Giỏi đoán thời tiết.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (nghĩa bóng) tài dự đoán những phản ứngthay đổi của dư luận.

Tham khảo [sửa]