wee

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Từ nguyên

tính từ
Từ tiếng Anh trung cổ we, từ tiếng Anh cổ wæ:ge (“trọng lượng”).

[sửa] Tính từ

Cấp trung bình
wee

Cấp hơn
weer

Cấp nhất
weest

wee (cấp hơn weer, cấp nhất weest) /ˈwi/

  1. (Scotland, Ireland) Rất nhỏ, nhỏ xíu.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Danh từ

Số ít
wee

Số nhiều
không đếm được

wee (không đếm được) /ˈwi/

  1. (Thông tục; không đếm được) Nước đái, nước tiểu.
  2. (Thông tục) Sự đi đái, sự đi tiểu.

[sửa] Đồng nghĩa

[sửa] Nội động từ

wee nội động từ /ˈwi/

  1. (Thông tục) Đi đái, đi tiểu.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Hà Lan

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Sự biến
Dạng bình thường
số ít wee
số nhiều weeën
Dạng giảm nhẹ
số ít weetje
số nhiều weetjes

wee gc

  1. Sự thu nhỏ tử cung khi đẻ.
    De weeën beginnen! — Con bé sắp ra!
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền.

[sửa] Đồng nghĩa

nỗi đau đớn

[sửa] Thán từ

wee

  1. Trời ơi!
    O wee, wat zal er van ons worden. — Trời ơi, làm sao bây giờ.
Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa