weeny

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

weeny /ˈwi.ni/

  1. [[<thgt>|<thgt>]] nhỏ xíu.

Tham khảo[sửa]