weft

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

weft /ˈwɛft/

  1. Sợi khổ, sợi ngang (trong tấm vi).
  2. Vi.

Tham khảo