weighting
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Động từ [sửa]
weighting
Chia động từ [sửa]
weight
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to weight | |||||
| Phân từ hiện tại | weighting | |||||
| Phân từ quá khứ | weighted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weight | weight hoặc weightest¹ | weights hoặc weighteth¹ | weight | weight | weight |
| Quá khứ | weighted | weighted hoặc weightedst¹ | weighted | weighted | weighted | weighted |
| Tương lai | will/shall² weight | will/shall weight hoặc wilt/shalt¹ weight | will/shall weight | will/shall weight | will/shall weight | will/shall weight |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | weight | weight hoặc weightest¹ | weight | weight | weight | weight |
| Quá khứ | weighted | weighted | weighted | weighted | weighted | weighted |
| Tương lai | were to weight hoặc should weight | were to weight hoặc should weight | were to weight hoặc should weight | were to weight hoặc should weight | were to weight hoặc should weight | were to weight hoặc should weight |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | weight | — | let’s weight | weight | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ [sửa]
weighting /ˈweɪ.tiɳ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)