welter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
welter (số nhiều welters) /ˈwɛɫ.tɜː/
- Đòn nặng.
- Người to lớn; vật to lớn.
- Sự rối loạn, tình trạng rối loạn, mớ hỗn độn; cuộc xung đột vu vơ.
- the welter of the waves — sóng cuồn cuộn hung dữ
[sửa] Nội động từ
welter nội động từ /ˈwɛɫ.tɜː/
- Đắm mình trong bùn.
- (Nghĩa bóng; + in) Nhúng trong, tắm trong (máu...).
- (Động vật học) Nổi sóng (biển).
[sửa] Chia động từ
welter
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to welter | |||||
| Phân từ hiện tại | weltering | |||||
| Phân từ quá khứ | weltered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | welter | welter hoặc welterest¹ | welters hoặc weltereth¹ | welter | welter | welter |
| Quá khứ | weltered | weltered, hoặc welteredst¹ | weltered | weltered | weltered | weltered |
| Tương lai | will/shall² welter | will/shall welter hoặc wilt/shalt¹ welter | will/shall welter | will/shall welter | will/shall welter | will/shall welter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | welter | welter hoặc welterest¹ | welter | welter | welter | welter |
| Quá khứ | weltered | weltered | weltered | weltered | weltered | weltered |
| Tương lai | were to welter hoặc should welter | were to welter hoặc should welter | were to welter hoặc should welter | were to welter hoặc should welter | were to welter hoặc should welter | were to welter hoặc should welter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | welter | — | let’s welter | welter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| welter /vɛl.tɛʁ/ |
welters /wɛl.tɛʁ/ |
welter gđ /vɛl.tɛʁ/
- (Thể dục thể thao) Hạng trung bình nhẹ.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)