werkelijk

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
werkelijk
so sánh werkelijker
cao nhất werkelijkst

Phó từ[sửa]

werkelijkthật sự

Đồng nghĩa[sửa]

echt

Sự biến
cấp không biến biến
werkelijk werkelijke
so sánh werkelijker werkelijkere
cao nhất werkelijkst werkelijkste

Tính từ[sửa]

werkelijkthật

Đồng nghĩa[sửa]

waar, echt

Trái nghĩa[sửa]

vals, namaak-