whatever

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Từ hạn định

whatever /ʍɑːt.ˈɛ.vɜː/

  1. Nào.
    there did not remain any doubt whatever in my mind — trong đầu óc tôi không còn mối nghi ngờ nào nữa
    take whatever measures you consider best — anh cứ dùng những biện pháp nào mà anh cho là tốt nhất
  2. Dù thế nào, gì.
    whatever difficulties you may encounter — dù anh có gặp những khó khăn gì chăng nữa

[sửa] Đồng nghĩa

nào

[sửa] Danh từ

Số ít
whatever

Số nhiều
không đếm được

whatever (không đếm được) /ʍɑːt.ˈɛ.vɜː/

  1. Bất cứ cái gì ; tất cả cái gì mà.
    whatever you like — tất cả cái gì (mà) anh thích
  2. Dù thế nào, (cái) gì.
    keep calm, whatever happens — dù có gì xảy ra, hãy cứ bình tĩnh

[sửa] Thán từ

whatever

  1. (Hơi bất lịch sự) Thôi kệ; .
    —Clean up your room! (Dọn phòng đi!)
    —Whatever. (Ừ...)
  2. Cái nào cũng không sao.
    —Do you want Chinese or Mexican for lunch today? (Bạn có muốn đi ăn đồ Tàu hay đồ Mễ?)
    —Whatever. (Cái nào không sao hết.)

[sửa] Cách dùng

Từ này thường xảy ra một mình trong câu riêng. Rất quan trọng là phải nói giọng không tình cảm.

[sửa] Đồng nghĩa

thôi kệ

[sửa] Thành ngữ

  • whatever for?: Nhưng tại sao chứ?

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa