whelp
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
whelp /ˈʍɛɫp/
- (Động vật học) Chó con; chó sói con; cọp con; sư tử con...
- (Nghĩa bóng) Đứa bé mất dạy; đứa bé khó chịu.
[sửa] Động từ
whelp /ˈʍɛɫp/
- Đẻ con (chó, chó sói... ); đẻ (một kế hoạch... ).
[sửa] Chia động từ
whelp
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to whelp | |||||
| Phân từ hiện tại | whelping | |||||
| Phân từ quá khứ | whelped | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whelp | whelp hoặc whelpest¹ | whelps hoặc whelpeth¹ | whelp | whelp | whelp |
| Quá khứ | whelped | whelped, hoặc whelpedst¹ | whelped | whelped | whelped | whelped |
| Tương lai | will/shall² whelp | will/shall whelp hoặc wilt/shalt¹ whelp | will/shall whelp | will/shall whelp | will/shall whelp | will/shall whelp |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whelp | whelp hoặc whelpest¹ | whelp | whelp | whelp | whelp |
| Quá khứ | whelped | whelped | whelped | whelped | whelped | whelped |
| Tương lai | were to whelp hoặc should whelp | were to whelp hoặc should whelp | were to whelp hoặc should whelp | were to whelp hoặc should whelp | were to whelp hoặc should whelp | were to whelp hoặc should whelp |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | whelp | — | let’s whelp | whelp | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)