whiffs
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
whiffs
- Động từ whiff chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ [sửa]
whiff
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to whiff | |||||
| Phân từ hiện tại | whiffing | |||||
| Phân từ quá khứ | whiffed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whiff | whiff hoặc whiffest¹ | whiffs hoặc whiffeth¹ | whiff | whiff | whiff |
| Quá khứ | whiffed | whiffed hoặc whiffedst¹ | whiffed | whiffed | whiffed | whiffed |
| Tương lai | will/shall² whiff | will/shall whiff hoặc wilt/shalt¹ whiff | will/shall whiff | will/shall whiff | will/shall whiff | will/shall whiff |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | whiff | whiff hoặc whiffest¹ | whiff | whiff | whiff | whiff |
| Quá khứ | whiffed | whiffed | whiffed | whiffed | whiffed | whiffed |
| Tương lai | were to whiff hoặc should whiff | were to whiff hoặc should whiff | were to whiff hoặc should whiff | were to whiff hoặc should whiff | were to whiff hoặc should whiff | were to whiff hoặc should whiff |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | whiff | — | let’s whiff | whiff | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.