whimsical
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
whimsical /ˈʍɪm.zɪ.kəl/
- Bất thường, hay thay đổi.
- a whimsical mind — tính khí bất thường
- Kỳ quái, kỳ dị.
- a whimsical thing — một vật kỳ dị
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)