whither

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

whither /ˈʍɪ.ðɜː/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Đâu, đến đâu, tới đâu.
    whither to you go? — anh đi đâu đấy?
    let him go whither he will — để nó muốn đi đâu thì đi
    whither the United States? — nước Mỹ sẽ đi tới đâu?
  2. Ni .
    he stopped at the place whither he had been directed — nó dừng lại ở ni mà người ta chỉ dẫn cho nó

Danh từ[sửa]

whither /ˈʍɪ.ðɜː/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ni đến.

Tham khảo[sửa]