whole
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ hāl. Cùng gốc với tiếng Đức heil và tiếng Hà Lan heel.
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
whole (cấp hơn more whole, cấp nhất most whole) /ˈhoʊl/
- (Không so sánh được) Bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng.
- to escape with a whole skin — thoát khỏi mà bình an vô sự
- to come back whole — trở về bình an vô sự
- Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ.
- my whole energy — toàn bộ nghị lực của tôi
- to swallow it whole — nuốt chửng
- the whole country — toàn quốc
- by three whole days — suốt cả ba ngày
- (Từ cổ, nghĩa cổ) Khỏe mạnh.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Phó từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
whole (không so sánh được) /ˈhoʊl/
- (Thông tục) Nguyên; hoàn toàn.
- I ate a fish whole — tôi ăn nguyên một con cá
- she came up with a whole new idea — chị nghĩ ra một khái niệm toàn là mới
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
whole (số nhiều wholes) /ˈhoʊl/
- Toàn bộ, tất cả, toàn thể.
- the whole of my money — tất cả tiền của tôi
- I cannot tell you the whole [of it] — tôi không thể kể cho anh biết tất cả được
- as a whole — toàn bộ, tất cả, thành một khối; nói chung
- upon (on) the whole — tổng cộng, tính hết mọi lẽ, tổng quát
- (Toán học) Tổng.
[sửa] Từ dẫn xuất
- toàn bộ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)