wholly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Phó từ
wholly /ˈhoʊl.li/
- Toàn bộ, hoàn toàn.
- I don't wholly agree — tôi không hoàn toàn đồng ý
- few men are wholly bad — ít có ai lại hoàn toàn xấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)