whore

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

Số ít
whore

Số nhiều
whores

whore (số nhiều whores) /ˈhɔr/

  1. Đĩ, gái điếm.

Thành ngữ

Nội động từ

whore nội động từ /ˈhɔr/

  1. Làm đĩ, mãi dâm (đàn bà).
  2. Chi gái (đàn ông).

Tham khảo