whorl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

whorl /ˈʍɔr.əl/

  1. (Thực vật học) Vòng (lá, cánh hoa... ).
  2. (Động vật học) Vòng xoắn.
    the whorl of a shell — vòng xoắn của vỏ ốc
  3. (Nghành dệt) Con lăn cọc sợi.

Tham khảo[sửa]