willing

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

willing

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của will.

Chia động từ

Tính từ

willing /ˈwɪ.lɪŋ/

  1. Bằng lòng, vui lòng; muốn.
    to be willing to do — muốn làm
  2. Sẵn sàng, quyết tâm.
    to be quite willing to — rất sẵn sàng
    willing to help — sẵn sàng giúp đỡ
    a willing worker — một công nhân quyết tâm
  3. thiện ý, hay giúp đỡ, sẵn lòng.
  4. Tự nguyện.
    a willing help — sự giúp đỡ tự nguyện

Tham khảo