win

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

win /ˈwɪn/

  1. Sự thắng cuộc.
    our team has had three wins this season — mùa này đội chúng tôi đ thắng ba trận

Ngoại động từ[sửa]

win ngoại động từ won /ˈwɪn/

  1. Chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được.
    to win a prize — đoạt gii
    to win money — kiếm được tiền
    to win one's bread — làm ăn sinh sống
    to win glory — đạt được vinh quang
  2. Thắng cuộc; thắng.
    to win a race — thắng cuộc đua
    to win a battle — thắng trận
    to win the war — chiến thắng
    to win the day; to win the field — thắng
  3. Thu phục, tranh thủ, lôi kéo.
    to win all hearts — thu phục được lòng mọi người
    to win someone's confidence — tranh thủ được lòng tin cậy của ai
  4. Đạt đến, đến.
    to win the summit — đạt tới đỉnh
    to win the shore — tới bờ, cập bến

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

win nội động từ /ˈwɪn/

  1. Thắng cuộc, thắng trận.
    which side won? — bên nào thắng?
    to win hands down — thắng dễ dàng
  2. (+ upon) Càng ngày càng lôi kéo; thuyết phục được.
    Marxism-Leninism is winning upon millions of people — chủ nghĩa Mác Lê-nin ngày càng lôi kéo được

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]