window
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
window /ˈwɪn.ˌdoʊ/
- Cửa sổ.
- French window — cửa sổ sát mặt đất
- blank (blind, false) window — cửa sổ gi
- Cửa kính (ô tô, xe lửa).
- to lower (open) the window — hạ kính xuống
- to raise (close) the window — nâng kính lên
- rear window — kính hậu
- (Thưng nghiệp) Tủ kính bày hàng.
- in the window — bày ở tủ kính
- (Quân sự) , (hàng không) vật th xuống để nhiễu xạ.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)