winning

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

winning /ˈwɪn.niɳ/

  1. Sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng.
  2. (Số nhiều) Tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc.
  3. (Kỹ thuật) Sự khai thác.
    ore winning — sự khai thác quặng

Động từ

winning

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của win.

Chia động từ

Tính từ

winning /ˈwɪn.niɳ/

  1. Được cuộc, thắng cuộc.
    the winning horse — con ngựa thắng cuộc
  2. Quyết định, dứt khoát.
    a winning stroke — cú quyết định
  3. Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
    a winning smile — nụ cười quyến rũ

Tham khảo