winning
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
winning /ˈwɪn.niɳ/
- Sự thắng cuộc, sự thắng; sự chiến thắng.
- (Số nhiều) Tiền (đồ vật) được cuộc, tiền được bạc.
- (Kỹ thuật) Sự khai thác.
- ore winning — sự khai thác quặng
Động từ
winning
Chia động từ
win
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to win | |||||
| Phân từ hiện tại | wining | |||||
| Phân từ quá khứ | wined | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | win | win hoặc winst¹ | wins hoặc winth¹ | win | win | win |
| Quá khứ | wined | wined, hoặc windst¹ | wined | wined | wined | wined |
| Tương lai | will/shall² win | will/shall win hoặc wilt/shalt¹ win | will/shall win | will/shall win | will/shall win | will/shall win |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | win | win hoặc winst¹ | win | win | win | win |
| Quá khứ | wined | wined | wined | wined | wined | wined |
| Tương lai | were to win hoặc should win | were to win hoặc should win | were to win hoặc should win | were to win hoặc should win | were to win hoặc should win | were to win hoặc should win |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | win | — | let’s win | win | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tính từ
winning /ˈwɪn.niɳ/
- Được cuộc, thắng cuộc.
- the winning horse — con ngựa thắng cuộc
- Quyết định, dứt khoát.
- a winning stroke — cú quyết định
- Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ.
- a winning smile — nụ cười quyến rũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)