with
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ wiþ, từ wiþer, từ tiếng Đức chuẩn cổ withar, từ widar (“chống lại”), từ ngôn ngữ tiền hệ Đức withr (“chống lại”), từ ngôn ngữ tiền hệ Ấn-Âu *wi-tero- (“xa nhau hơn”), từ *wi (“sự chia”). Trong tiếng Anh Trung cổ, từ này đổi nghĩa để tỏ ý liên quan thay vì đối lập.
Giới từ
with /ˈwɪð/
- Với, cùng, cùng với.
- to argue with someone — cãi lý với ai
- a kettle with a lid — một cái ấm với một cái vung
- to be with someone on a point — đồng ý với người nào về một điểm
- to rise with the sun — dậy sớm
- Có.
- the man with the long beard — người (có) râu dài
- with young — có chửa (thú)
- with child — có mang (người)
- Ở, ở ni.
- it's a habit with him — ở anh ta đấy là một thói quen
- he lives with us — nó ở nhà chúng tôi, nó ở với chúng tôi
- Bằng.
- to welcome with smiles — đón tiếp bằng những nụ cười
- with all my might — bằng (với) tất cả sức lực của tôi
- killed with a bayonet — bị giết bằng lưỡi lê
- Về, về phần.
- the decision rests with you — quyết định là về phần anh
- to be pleased with — bằng lòng về
- Vì.
- sick with love — ốm (vì) tưng tư
- Đối với.
- with him, money is not important — đối với anh ta, tiền bạc không quan trọng
- Mặc dầu.
- with all his weaknesses I like him — mặc dầu tất cả những nhược điểm của anh ta, tôi vẫn thích anh ta
- Cũng như.
- to think with someone — cũng nghĩ như ai
- Nay mà, lúc mà, trong khi.
- what is to become him with both his parents gone — nay cha mẹ nó đi mất cả rồi, thì nó sẽ ra sao
Đồng nghĩa
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

