withstanding

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

withstanding /wɪθ.ˈstæn.diɳ/

  1. Sự chống cự; sự chịu đựng.

Tham khảo[sửa]