withy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

withy /ˈwɪ.ði/

  1. Cành liễu gai (để đan lát).

Tham khảo[sửa]