witloof

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

witloof gc

  1. (Thực vật học) Rau diếp xoan rễ củ.

Tham khảo[sửa]