witness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

witness /ˈwɪt.nəs/

  1. Sự làm chứng.
    to call someone to witness — gọi người nào ra làm chứng
  2. Bằng chứng, chứng cớ, bằng cớ; vật làm chứng; lời khai làm chứng.
    to bear witness to — làm bằng chứng cho
    in witness of — để làm bằng cho
  3. Người chứng kiến ((thường) eyes witness).
    the witness of an accident — người chứng kiến một tai nạn
  4. (Pháp lý) Nhân chứng, người làm chứng.
    witness for the defence — nhân chứng cho bên bị
  5. Người chứng nhận, người làm chứng (trong đn từ, tờ khai).

Ngoại động từ[sửa]

witness ngoại động từ /ˈwɪt.nəs/

  1. Chứng kiến.
    to witness an accident — chứng kiến một tai nạn
  2. Chứng tỏ, để lộ ra, nói lên.
    her place face witnessed her agitation — sắc mặt tái mét chứng tỏ cô ta bối rói
  3. (Pháp lý) Làm chứng cho.
    to witness the good intention of — làm chứng cho ý định tốt của
  4. chứng nhận.
    to witness a will — ký chứng nhận một tờ di chúc

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

witness nội động từ /ˈwɪt.nəs/

  1. Làm chứng.
    to witness for an accused person — làm chứng gỡ tội cho một người bị cáo
  2. Chứng thực.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]