womb
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
womb /ˈwuːm/
- (Giải phẫu) Dạ con, tử cung.
- (Nghĩa bóng) Ruột, trung tâm, lòng.
- in the earth's womb — trong lòng quả đất
- in the womb of times — trong tương lai
- in the womb of night — trong đêm tối dày đặc
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)