wonder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

wonder /ˈwən.dɜː/

  1. Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công.
    the seven wonders of the world — bảy kỳ quan trên thế giới
    a wonder of architecture — một kỳ công về kiến trúc
    to work wonders — làm những việc kỳ lạ; thành công rực rỡ
    for a wonder — một cách kỳ diệu, thật là kỳ lạ
  2. Người kỳ diệu, thần đồng.
    a musical wonder — một thần đồng về nhạc
  3. Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc.
    that is no wonder — tất nhiên, dĩ nhiên, không có gì lạ, không có gì đáng ngạc nhiên
    to fill someone with wonder — làm cho ai kinh ngạc

Thành ngữ[sửa]

  • a nine days' wonder: Xem Nine.

Động từ[sửa]

wonder /ˈwən.dɜː/

  1. Ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc.
    I dont't wonder at it — điều đó không làm cho tôi ngạc nhiên
    I wonder that you never heard of it — tôi lấy làm lạ rằng anh chưa bao giờ nghe nói về điều đó
    that's not to be wondered at — không có gì đáng kinh ngạc cả
  2. Muốn biết, tự hỏi.
    I wonder who he is? — tôi tự hỏi nó là ai?
    I wonder whether you can tell me — tôi tự hỏi không biết anh có thể bảo cho tôi biết không

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]