wondering

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

wondering

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của wonder.

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

wondering /ˈwən.dɜ.ːiɳ/

  1. Ngạc nhiên, kinh ngạc.

Tham khảo[sửa]