wonky
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
wonky /ˈwɑːŋ.ki/
- (Từ lóng) Lung lay, lảo đảo, ọp ẹp.
- a wonky table — cái bàn lung lay
- Què quặt, tàn tật; ốm yếu (người).
- Không đáng tin cậy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)