woven

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Danh từ

woven

  1. Kiểu, dệt.

Ngoại động từ

woven ngoại động từ wove; woven

  1. Dệt.
    to weave thread into cloth — dệt sợi thành vải
  2. Đan, kết lại.
    to weave baskets — đan rổ
    to weave flowers — kết hoa
  3. (Nghĩa bóng) Kết lại; thêu dệt, bày ra.
    to weave facts into a story — lấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
    to weave a plot — bày ra một âm mưu

Nội động từ

woven nội động từ

  1. Dệt.
  2. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co.
    the road weaves through the plain — con đường đi quanh co qua cánh đồng
  3. Lắc lư, đua đưa.
  4. (Quân sự) , (hàng không) bay tránh.

Thành ngữ

  • to weave one's way: (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) đi lách, len lỏi qua.

Tham khảo