woven
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
woven
[sửa] Ngoại động từ
woven ngoại động từ wove; woven
- Dệt.
- to weave thread into cloth — dệt sợi thành vải
- Đan, kết lại.
- to weave baskets — đan rổ
- to weave flowers — kết hoa
- (Nghĩa bóng) Kết lại; thêu dệt, bày ra.
- to weave facts into a story — lấy sự việc kết lại thành một câu chuyện
- to weave a plot — bày ra một âm mưu
[sửa] Nội động từ
woven nội động từ
- Dệt.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (thông tục) đi len lỏi, đi quanh co.
- the road weaves through the plain — con đường đi quanh co qua cánh đồng
- Lắc lư, đua đưa.
- (Quân sự) , (hàng không) bay tránh.
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)