wright
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
wright /ˈrɑɪt/
- (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Thợ, người làm.
- the wheel must go to the wright for repair — cái bánh xe cần phải đưa cho thợ chữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)