wrote

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Nội động từ[sửa]

wrote nội động từ wrote, (từ cổ,nghĩa cổ) writ; written, (từ cổ,nghĩa cổ) writ

  1. Viết.
    to write legibly — viết rõ
  2. Viết thư, giao dịch thư từ.
    to write to someone — viết thư cho người nào
  3. Viết văn, viết sách.
    to write for a living — sống bằng nghề viết sách
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Làm thư ký.

Ngoại động từ[sửa]

wrote ngoại động từ wrote, (từ cổ,nghĩa cổ) writ; written, (từ cổ,nghĩa cổ) writ

  1. Viết.
    to write a good hand — viết tốt, viết đẹp
  2. Viết, thảo ra, soạn.
    to write a novel — viết một tiểu thuyết
    to write an account — thảo một bản báo cáo
  3. Điền vào; viết vào.
    to write a form — điền vào một mẫu khai
  4. (Nghĩa bóng) Lộ ra.
    innocence is written on his face — sự vô tội lộ rõ trên nét mặt anh ta

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]