xà phòng
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sa̤ː˨˩ fa̤wŋ˨˩ | saː˧˧ fawŋ˧˧ | saː˨˩ fawŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| saː˧˧ fawŋ˧˧ | |||
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Pháp savon, từ tiếng Latinh sapo.
Danh từ [sửa]
xà phòng
- Chất tẩy rửa, làm sạch và làm thơm cơ thể hoặc đồ vật.
- Trước khi ăn, chúng ta nên rửa tay bằng xà phòng.