xúc động

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

xúc động

  1. Sự xúc động.
    Cố nén xúc động.

Động từ

xúc động

  1. Cảm động sâu sắctức thời trước một sự việc cụ thể.
    Xúc động nói không nên lời.
    Người dễ xúc động.

Tham khảo