xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 巧言令色,鮮矣仁.

Thành ngữ[sửa]

xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân

  1. Trong những người có lời nói khéo léo, đáng mặt hiền lành, thì ít có kẻ nhân.

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: He who utters sweet talk and pretentious words does not have much benevolence.