xốt
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sot˧˥ | so̰k˩˧ | sok˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| sot˩˩ | so̰t˩˧ | ||
Từ đồng âm [sửa]
- sốt (miền Bắc Việt Nam)
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Pháp sauce.
Danh từ [sửa]
xốt
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: sauce
- Tiếng Pháp: sauce gc
- Tiếng Tây Ban Nha: salsa gc