ximôckinh
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| si˧˧ məwk˧˥ kïŋ˧˧ | si˧˥ mə̰wk˩˧ kin˧˥ | si˧˧ məwk˧˥ kɨn˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| si˧˥ məwk˩˩ kïŋ˧˥ | si˧˥˧ mə̰wk˩˧ kïŋ˧˥˧ | ||
Từ nguyên [sửa]
Từ tiếng Pháp smoking.
Danh từ [sửa]
ximôckinh, xi-môc-kinh
- Áo lễ phục mặc vào buổi chiều.
Đồng nghĩa [sửa]
Dịch [sửa]
- Tiếng Anh: tuxedo (Mỹ), tux (Mỹ; thông tục), dinner suit (Anh), dinner jacket (Anh)
- Tiếng Ba Lan: smoking gđ
- Tiếng Đức: Smoking gđ, Tuxedo gđ
- Tiếng Estonia: smoking
- Tiếng Hung: szmoking
- Tiếng Hy Lạp: σμόκιν (smókin) gt
- Tiếng Macedoni: смокинг (smóking) gđ
- Tiếng Malta: ġlekk gđ
- Tiếng Na Uy:
- Tiếng Na Uy (Bokmål): smoking gđ
- Tiếng Na Uy (Nynorsk): smoking gđ
- Tiếng Nga: смокинг (smóking) gđ
- Tiếng Nhật: タキシード (takishīdo)
- Tiếng Phần Lan: smokki
- Tiếng Pháp: smoking gđ
- Tiếng Quan Thoại:
- Quốc tế ngữ: smokingo
- Tiếng Séc: smokink gđ
- Tiếng Serbia-Croatia:
- Chữ Kirin: смокинг gđ
- Chữ Latinh: smoking gđ
- Tiếng Tây Ban Nha: smoking gđ
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: smokin
- Tiếng Triều Tiên: 턱시도 (teoksido)
- Tiếng Ukraina: смокінг (smókinh) gđ