y

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

y số nhiều ys, y's /ˈwɑɪ/

  1. Y.
  2. (Toán học) Ẩn số y.
  3. Vật hình Y.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ rút gọn của à le hay à la.

Đại từ

y

  1. Tại.
    il y a — có; ở đấy có



Tiếng Guaraní

Cách phát âm

Danh từ

y

  1. Nước.



Tiếng Tây Ban Nha

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ tiếng Tây Ban Nha cổ e, từ tiếng Latinh et.


Liên từ kết hợp

y

  1. .
  2. (Trong số) Cộng với (dùng giữa hàng chục và hàng số lẻ).
    setenta y seis — bảy mươi sáu
    uno y uno son dos — một cộng một bằng hai
  3. (Thông tục) Thì, vậy thì.
    ¡y por supuesto! — thì dĩ nhiên!