yếu tố

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Việt

Cách phát âm

Danh từ

yếu tố

  1. Bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng. Yếu tố cấu tạo từ. Yếu tố tinh thần.
  2. Như nhân tố. Con ngườiyếu tố quyết định.

Dịch

Tham khảo