yank

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Danh từ

yank

  1. (Thực vật học) Cái kéo mạnh, cái giật mạnh.

Động từ

yank

  1. (Thông tục) Kéo mạnh, giật mạnh.
    to yank out one's sword — rút mạnh kiếm ra, tuốt gươm
    to yank on the brake — kéo mạnh phanh

Thành ngữ

Chia động từ

Danh từ

yank

  1. (Yank) (thông tục) (như) Yankee.

Tham khảo