yard

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

yard /ˈjɑːrd/

  1. Iat, thước Anh (bằng 0, 914 mét).
  2. (Hàng hải) Trục căng buồm.
    to be yard and yard — kề sát nhau, sóng nhau (hai chiếc thuyền)

Danh từ

yard /ˈjɑːrd/

  1. Sân (có rào xung quanh).
    back yard — sân sau
  2. Bãi rào (để chăn nuôi).
  3. Xưởng; kho.
    shipbuilding yard — xưởng đóng tàu
    contractor's yard — xưởng chứa vật liệu

Ngoại động từ

yard ngoại động từ /ˈjɑːrd/

  1. Đưa súc vật vào bãi rào.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
yard
/jaʁ/
yards
/jaʁ/

yard /jaʁ/

  1. (Khoa đo lường) Iat (thước Anh, bằng 0, 914 mét).

Tham khảo