yard
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
yard /ˈjɑːrd/
- Iat, thước Anh (bằng 0, 914 mét).
- (Hàng hải) Trục căng buồm.
- to be yard and yard — kề sát nhau, sóng nhau (hai chiếc thuyền)
Danh từ
yard /ˈjɑːrd/
- Sân (có rào xung quanh).
- back yard — sân sau
- Bãi rào (để chăn nuôi).
- Xưởng; kho.
- shipbuilding yard — xưởng đóng tàu
- contractor's yard — xưởng chứa vật liệu
Ngoại động từ
yard ngoại động từ /ˈjɑːrd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| yard /jaʁ/ |
yards /jaʁ/ |
yard gđ /jaʁ/
- (Khoa đo lường) Iat (thước Anh, bằng 0, 914 mét).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)